X
Xem theo:
Khám bệnh
49
Tổng số lượt
3 %
46
Chờ khám
94
%
3
BHYT
6.12 %
3 %
46
Viện phí
93.88 %
0 %
2
Cấp cứu
4.08 %
0 %
Vào viện
3
Tổng số lượt
3 %
2
BHYT
66.67 %
3 %
1
Viện phí
33.33 %
0 %
1
Cấp cứu
33.33 %
0 %
Chuyển viện
Tổng số lượt
0 %
BHYT
%
0 %
Viện phí
%
0 %
Cấp cứu
%
0 %
Thanh toán ngoại trú
1
Tổng số lượt
0 %
1
BHYT
100 %
0 %
Viện phí
0 %
0 %
1
Cấp cứu
100 %
0 %
Cấp đơn
1
Tổng số lượt
0 %
1
BHYT
100 %
0 %
Viện phí
0 %
0 %
1
Cấp cứu
100 %
0 %
527
478
49
0
93.17 %
90.7 %
9.3 %
0 %
SL chỉ định
Xét nghiệm
CĐ hình ảnh
Chuyên khoa
29,013,300
24,522,100
4,491,200
91.11 %
84.52 %
15.48 %
0 %
Thành tiền
Xét nghiệm
CĐ hình ảnh
Chuyên khoa
6
4
2
0
483.33 %
66.67 %
33.33 %
0 %
SL thực làm
Xét nghiệm
CĐ hình ảnh
Chuyên khoa
THỐNG KÊ CHI PHÍ NGOẠI TRÚ
Loại chi phí BHYT Viện phí Tổng Tỷ lệ Tỷ lệ so
với kỳ trước
Số BN 24 46 70 % %
Tiền khám 119,400 5,865,000 5,984,400 16.28 % 5610.31 %
Tiền CLS 2,190,700 26,822,600 29,013,300 78.91 % 1025.33 %
Thuốc - Vật tư 887,389.92 887,389.92 2.41 % -54.06 %
PT - TT 372,700 372,700 1.01 % %
Dịch vụ khác 510,000 510,000 1.39 % -1451.76 %
Tổng cộng 4,080,189.92 32,687,600 36,767,789.92 % %
Bình quân 170,007.91 710,600 525,254.14 % %